Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photomicrography

/,foutəmai'krɔgrəfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photomicrography

/,foutəmai'krɔgrəfi/

danh từ

  • phép chụp ảnh hiển vi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The art of producing photomicrographs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...