Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photomultiplier

/,fәutәu'mʌltiplaiә/ phổ biến #40491
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photomultiplier

//

* danh từ
  • (điện học) bộ nhân quang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...