Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photonegative

/, fәutәu'ne^әtiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photonegative

//

* tính từ
  • (thực vât học) lẩn tránh ánh sáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...