photoperiod
/.fәutәu'piәriәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photoperiod
//
* danh từ- (sinh vật học) chu kỳ sáng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...