Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photophone

/'foutəfoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photophone

/'foutəfoun/

danh từ

  • máy phát âm bằng ánh sáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. An apparatus for the production of sound by the action of rays of light.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...