photoreconnaissance
/,fәutәuri'kɔnisәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photoreconnaissance
//
* danh từ- cách trinh sát bằng chụp ảnh từ máy bay
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...