photoreduction
/,fәutәuri'dʌkʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photoreduction
//
* danh từ- sự quang khử
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...