photorespiration
/,fәutәu,respi'reiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photorespiration
//
* danh từ- lối thở của một số cây cối do ánh sáng quá mạnh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...