Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photosensitive

/'foutou'sensitiv/ TOEFL phổ biến #38340
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photosensitive

/'foutou'sensitiv/

tính từ

  • nhạy cảm ánh sáng
Định nghĩa tiếng Anh

s sensitive to visible light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...