Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photosensitivity

/'foutou,sensi'tiviti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photosensitivity

/'foutou,sensi'tiviti/

danh từ

  • sự nhạy cảm ánh sáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. sensitivity to the action of radiant energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...