Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photostat

/'foutoustæt/ phổ biến #44227
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photostat

/'foutoustæt/

danh từ

  • máy sao chụp
  • bản sao chụp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a photocopy made on a Photostat machine n. a duplicating machine that makes quick positive or negative copies directly on the surface of prepared paper v. make a copy by means of a Photostat device

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...