phototactic
/,fәutәu'tæktik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phototactic
//
* tính từ- (sinh vật học) theo ánh sáng
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...