Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phototherapy

/'foutou'θerəpi/

danh từ

  • (y học) phép chữa bệnh bằng ánh sáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the use of strong light to treat acne or hyperbilirubinemia of the newborn

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...