Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phototonus

/fәu'tɒtәnәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phototonus

//

* danh từ
  • trạng thái nhạy cảm ánh sáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A motile condition in plants resulting from exposure to light.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...