Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phototype

/'foutətaip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phototype

/'foutətaip/

danh từ

  • (ngành in) bản kẽm để chụp
  • bản in chụp
Định nghĩa tiếng Anh

n. A plate or block with a printing surface (usually in relief) obtained from a photograph; also, any one of the many methods of processes by which such a printing surface is obtained.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...