photovision
/,fәutәu'viʒәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photovision
//
* danh từ- (kỹ thuật) sự truyền hình
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...