Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18005

photovoltaic

//

* tính từ
  • thuộc quang vontaic; thuộc quang điện có lớp chặn
Đồng nghĩa solarsolar electric
Định nghĩa tiếng Anh

a. producing a voltage when exposed to radiant energy (especially light)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...