phragmosome
/'fræ^mә,sәum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phragmosome
//
* danh từ- (sinh vật học) thể vách; đĩa vách
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...