Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phrasal

/'freizәl/

Nghĩa thường dùng

thuộc về cụm từ tính từ

“She is studying phrasal verbs for her English exam.”Cô ấy đang học các động từ cụm cho kỳ thi tiếng Anh của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phrasal

//

  • xem phrase
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or functioning as a phrase

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...