phrasal
/'freizәl/
Nghĩa thường dùng
thuộc về cụm từ
tính từ
“She is studying phrasal verbs for her English exam.”Cô ấy đang học các động từ cụm cho kỳ thi tiếng Anh của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phrasal
//
- xem phrase
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or functioning as a phrase