Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phraseogram

/'freiziəgræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phraseogram

/'freiziəgræm/

danh từ

  • ký hiệu nhóm từ (tốc ký)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A symbol for a phrase.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...