Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phraseogram

/'freiziəgræm/

danh từ

  • ký hiệu nhóm từ (tốc ký)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A symbol for a phrase.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...