phraseological
/,freiziə'lɔdʤikəl/
tính từ
- (thuộc) ngữ cú
- (thuộc) cách nói; (thuộc) cách viết; (thuộc) cách diễn đạt
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to phraseology; consisting of a\n peculiar form of words.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Of or pertaining to phraseology; consisting of a\n peculiar form of words.
Đang tải...