phraseologist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phraseologist
//
- xem phraseology
Định nghĩa tiếng Anh
n. A collector or coiner of phrases.
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A collector or coiner of phrases.
Đang tải...