Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phraseologist

//

  • xem phraseology
Định nghĩa tiếng Anh

n. A collector or coiner of phrases.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...