Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phthisical

/'θaisikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phthisical

/'θaisikəl/

tính từ

  • (y học) (thuộc) bệnh lao
  • mắc bệnh lao
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to phthisis; affected with phthisis; wasting; consumptive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...