Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phyllotaxis

/,filə'tæksis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phyllotaxis

/,filə'tæksis/

danh từ

  • (thực vật học) sự sắp xếp lá; kiểu sắp xếp lá (trên cành)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The order or arrangement of leaves on the stem; the science of the relative position of leaves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...