phylloxera
/,filɔk'siərə/ phổ biến #41181
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phylloxera
/,filɔk'siərə/
danh từ
- (động vật học) rệp (hại) rễ nho
Định nghĩa tiếng Anh
n. type genus of the Phylloxeridae: plant lice