Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phylloxera

/,filɔk'siərə/ phổ biến #41181
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phylloxera

/,filɔk'siərə/

danh từ

  • (động vật học) rệp (hại) rễ nho
Định nghĩa tiếng Anh

n. type genus of the Phylloxeridae: plant lice

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...