phylobiology
/,failәubai'ɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phylobiology
//
* danh từ- sinh học giống loài
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...