Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phylogenetically

phổ biến #46417
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phylogenetically

//

  • xem phylogenetic
Định nghĩa tiếng Anh

r. with regard to phylogeny

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...