Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

physical endurance

/ˈfɪz.ɪ.kəl ɪnˈdʒɜːr.dəns/

Nghĩa thường dùng

khả năng chịu đựng thể chất danh từ

“She has great physical endurance.”Cô ấy có khả năng chịu đựng thể chất tuyệt vời.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...