Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20457

physicality

//

  • xem physical
Định nghĩa tiếng Anh

n preoccupation with satisfaction of physical drives and appetites

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...