Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

physiognomist

/,fizi'ɔnəmist/
Biến thể từ physiognomists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

physiognomist

/,fizi'ɔnəmist/

danh từ

  • thầy tướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Physiognomy, 1. n. One skilled in physiognomy. n. One who tells fortunes by physiognomy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...