Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

physiographer

/,fizi'ɔgrəfə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

physiographer

/,fizi'ɔgrəfə/

danh từ

  • nhà địa văn học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...