physiographical
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
physiographical
/,fiziə'græfik/
tính từ
- (thuộc) địa văn học
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to physiography.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to physiography.
Đang tải...