Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

physiologically

phổ biến #22586
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

physiologically

//

  • xem physiological
Định nghĩa tiếng Anh

r. of or relating to physiological processes; with respect to physiology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...