Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22586

physiologically

//

  • xem physiological
Định nghĩa tiếng Anh

r. of or relating to physiological processes; with respect to physiology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...