Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36068

physiotherapy

/,fiziə'θerəpi/

danh từ

  • (y học) phép chữa vật lý
Định nghĩa tiếng Anh

n therapy that uses physical agents: exercise and massage and other modalities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...