Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #13836

physique

/fi'zi:k/

danh từ

  • cơ thể vóc người, dạng người
Biến thể từ physiques số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. constitution of the human body

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...