Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phytocoenosis

/,faitəsi:'nousi:z/

danh từ

  • (thực vật học) quản lạc thực vật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...