Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phytogeography

/,faitədʤi'ɔgrəfi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phytogeography

/,faitədʤi'ɔgrəfi/

danh từ

  • (thực vật học) địa lý thực vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. The geographical distribution of plants.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...