Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pia mater

/'paiə'meitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pia mater

/'paiə'meitə/

danh từ

  • (giải phẫu) màng mềm (não)
Định nghĩa tiếng Anh

The delicate and highly vascular membrane immediately investing the brain and spinal cord.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...