Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piacular

/pai'ækjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piacular

/pai'ækjulə/

tính từ

  • để chuộc tội
Định nghĩa tiếng Anh

a. Expiatory; atoning. a. Requiring expiation; criminal; atrociously bad.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...