piacular
/pai'ækjulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
piacular
/pai'ækjulə/
tính từ
- để chuộc tội
Định nghĩa tiếng Anh
a. Expiatory; atoning. a. Requiring expiation; criminal; atrociously bad.