Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

piano-player

/'pjænou,pleiə/

danh từ

  • (như) pianist
  • (như) pianola
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...