Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31794

picaresque

/,pikə'resk/

tính từ

  • nói về những cuộc phiêu lưu của những kẻ bất lương lưu lạc; lấy kẻ bất lương lưu lạc làm nhân vật chính (tiểu thuyết...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. involving clever rogues or adventurers especially as in a type of fiction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...