Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

picaroon

/,pikə'ru:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

picaroon

/,pikə'ru:n/

danh từ

  • kẻ bất lương, kể cướp, kẻ trộm
  • tàu cướp biển

nội động từ

  • ăn cướp, dở trò kẻ cướp
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who plunders; especially, a plunderer of wrecks; a pirate; a corsair; a marauder; a sharper.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...