Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

picayunish

/,pikә'ju:niʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

picayunish

//

  • xem picayune
Định nghĩa tiếng Anh

a. Petty; paltry; mean; as, a picayunish business.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...