Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piccalilli

/'pikəlili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piccalilli

/'pikəlili/

danh từ

  • dưa góp cay
Định nghĩa tiếng Anh

n. relish of chopped pickled cucumbers and green peppers and onion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...