Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piccaninny

/'pikənini/
Biến thể từ piccaninnies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piccaninny

/'pikənini/

danh từ

  • đứa bé da đen (ở Mỹ, Nam phi, Uc)

tính từ

  • bé bỏng, bé tí xíu
Định nghĩa tiếng Anh

n (ethnic slur) offensive term for a Black child

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...