Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pichiciago

/,pitʃisi'eigou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pichiciago

/,pitʃisi'eigou/

danh từ

  • (động vật học) con tatu Chi-lê
Định nghĩa tiếng Anh

n very small Argentine armadillo with pale silky hair and pink plates on head and neck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...