Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pichunter /ˈpɪkˌhʌntər/

danh từ

  • người săn ảnh

ví dụ

He is known as a skilled pichunter. — Anh ấy được biết đến như một người săn ảnh tài ba.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...