pick a path
Nghĩa thường dùng
“It's time to pick a path for your career.”Đã đến lúc chọn một con đường cho sự nghiệp của bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.237 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's time to pick a path for your career.”Đã đến lúc chọn một con đường cho sự nghiệp của bạn.
Đang tải...