pick out an outfit
Nghĩa thường dùng
“She picked out an outfit for the party.”Cô ấy đã chọn một bộ trang phục cho bữa tiệc.
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She picked out an outfit for the party.”Cô ấy đã chọn một bộ trang phục cho bữa tiệc.
Đang tải...