pick someone's pocket
Nghĩa thường dùng
“He got caught trying to pick someone's pocket.”Anh ấy bị bắt khi cố gắng trộm cắp từ ai đó.
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He got caught trying to pick someone's pocket.”Anh ấy bị bắt khi cố gắng trộm cắp từ ai đó.
Đang tải...